EU ra mắt Cổng thông tin chung và bộ hướng dẫn triển khai Quy định Chống Lao động Cưỡng bức (EUFLR)

Ngày 30/6/2026, Ủy ban châu Âu công bố Cổng thông tin chung (Forced Labour Single Portal) cùng bộ tài liệu hướng dẫn để hỗ trợ doanh nghiệp, cơ quan quản lý và các bên liên quan chuẩn bị cho việc áp dụng Quy định Chống Lao động Cưỡng bức của EU, quy định cấm đưa vào thị trường EU các sản phẩm được làm ra bằng lao động cưỡng bức. 
Đây là quy định mà doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng xuất khẩu sang EU, đặc biệt trong các ngành thâm dụng lao động, cần bắt đầu chuẩn bị ngay từ bây giờ, dù thời hạn áp dụng chính thức còn hơn một năm nữa.
Các ngành cần lưu ý: 
🧵 Dệt may    👞 Da giày     💻 Điện tử     🐟 Thủy sản    🪑 Đồ gỗ

1. Quy định của EU về Chống Lao động Cưỡng bức (EUFLR)

Quy định (EU) 2024/3015, thường gọi là Quy định Chống Lao động Cưỡng bức (EU Forced Labour Regulation, EUFLR, có hiệu lực từ 13/12/2024 và sẽ chính thức áp dụng từ 14/12/2027. Quy định này cấm đưa vào, bán trên, hoặc xuất khẩu từ thị trường EU bất kỳ sản phẩm nào được làm ra một phần hoặc toàn bộ bằng lao động cưỡng bức, không phân biệt sản phẩm đó được sản xuất trong hay ngoài EU.

Theo Điều 11 của Quy định, Ủy ban châu Âu có nghĩa vụ ban hành hướng dẫn triển khai. Ngày 30/6/2026, Ủy ban đã chính thức công bố Cổng thông tin chung (Forced Labour Single Portal), tổng hợp toàn bộ tài liệu hướng dẫn, công cụ hỗ trợ và thông tin liên quan để giúp các bên chuẩn bị cho giai đoạn 18 tháng trước khi quy định có hiệu lực.

Các mốc thời gian chính

13/12/2024

Quy định chính thức có hiệu lực (entry into force)

14/12/2025

Các quốc gia thành viên EU hoàn tất chỉ định cơ quan thẩm quyền quốc gia

30/6/2026

Ủy ban châu Âu chính thức công bố Cổng thông tin chung (Forced Labour Single Portal) và bộ hướng dẫn triển khai

14/12/2027

Quy định chính thức áp dụng — bắt đầu giai đoạn thực thi

Giai đoạn chuẩn bị 18 tháng

Từ nay đến 14/12/2027, Ủy ban châu Âu sẽ tiếp tục bổ sung thông tin lên Cổng thông tin và phối hợp với các quốc gia thành viên, doanh nghiệp và tổ chức xã hội dân sự. Đây là thời gian doanh nghiệp nên tận dụng để rà soát chuỗi cung ứng, thay vì chờ đến gần hạn chót.

2. Cổng thông tin chung cung cấp những gì?

 Công cụ Nội dung
 Hướng dẫn triển khai Giải thích cách áp dụng quy định trong thực tế cho doanh nghiệp, cơ quan thẩm quyền và các bên liên quan; xây dựng theo tham vấn với chuyên gia và các bên liên quan.
 Hỗ trợ riêng cho SME Tài liệu và công cụ được thiết kế riêng để giảm gánh nặng tuân thủ cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
 Công cụ nhận diện  rủi ro chuỗi cung ứng Kết nối tới cơ sở dữ liệu công khai về rủi ro lao động cưỡng bức theo khu vực địa lý và nhóm sản phẩm.
 Danh sách cơ quan thẩm quyền quốc gia (tạm thời) Giúp doanh nghiệp và đối tác xác định cơ quan có thẩm quyền xử lý tại từng quốc gia thành viên EU.

3. Cơ chế điều tra và xử lý hoạt động thế nào?

EUFLR sử dụng phương pháp tiếp cận dựa trên rủi ro (risk-based), tập trung vào lĩnh vực, sản phẩm và khu vực có nguy cơ cao. Quy trình gồm ba bước:

4. Vì sao doanh nghiệp Việt Nam cần quan tâm?

EUFLR áp dụng cho mọi sản phẩm, không giới hạn ở một số ngành nhất định — nhưng Ủy ban châu Âu đã tổ chức các hội thảo chuyên đề riêng cho các ngành năng lượng mặt trời, dệt may, nông sản – thực phẩm, ô tô và thủy sản, cho thấy đây là những lĩnh vực được xem là có rủi ro cao hơn. Nhiều ngành trong số này là thế mạnh xuất khẩu của Việt Nam sang EU.

  • Quy định không đặt ra nghĩa vụ due diligence riêng biệt ngoài các nghĩa vụ đã có theo luật EU hoặc luật quốc gia — nhưng trên thực tế, doanh nghiệp cần rà soát kỹ chuỗi cung ứng để tránh nguy cơ sản phẩm bị cấm nhập khẩu bất kể lỗi thuộc về ai.
  • Nếu doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu trực tiếp sang EU, sản phẩm có thể bị điều tra dựa trên thông tin từ báo cáo, tổ chức xã hội dân sự, hoặc cơ sở dữ liệu rủi ro công khai của Ủy ban.
  • Nếu doanh nghiệp là nhà cung cấp cho đối tác nhập khẩu EU, đối tác có thể yêu cầu thông tin, hồ sơ, hoặc bằng chứng về điều kiện lao động trong chuỗi cung ứng để giảm rủi ro cho chính họ.

5. Các việc cần làm

  • Rà soát chính sách nội bộ về lao động và đối chiếu với các chỉ số nhận diện lao động cưỡng bức theo định nghĩa của ILO (đe dọa, giữ giấy tờ tùy thân, nợ ràng buộc, v.v.).
  • Lập bản đồ chuỗi cung ứng, đặc biệt các nhà thầu phụ và đơn vị cung ứng lao động thời vụ, nơi có rủi ro lao động cưỡng bức cao hơn.
  • Tham khảo Cổng thông tin chung (Forced Labour Single Portal) và tài liệu hướng dẫn để hiểu cách cơ quan thẩm quyền EU đánh giá rủi ro.
  • Chuẩn bị hồ sơ, bằng chứng về điều kiện lao động (hợp đồng, bảng lương, hồ sơ tuyển dụng) để có thể cung cấp nhanh nếu được yêu cầu.
  • Chủ động trao đổi với đối tác nhập khẩu EU về thông tin họ có thể cần trong 18 tháng chuẩn bị trước khi quy định có hiệu lực.

RBV – Cập nhật: Tháng 7/2026.