Báo cáo Triển vọng Kinh doanh Có trách nhiệm của OECD 2026

Góc nhìn chuyên gia

OECD công bố Báo cáo Kinh doanh Có trách nhiệm 2026: Cam kết tăng nhanh, thực thi vẫn là khoảng cách lớn

Ngày 30/6/2026, nhân kỷ niệm 50 năm ban hành Bộ Hướng dẫn của OECD dành cho Doanh nghiệp Đa quốc gia về Kinh doanh Có trách nhiệm (MNE Guidelines), OECD công bố báo cáo đánh giá toàn cầu đầu tiên về thực hành kinh doanh có trách nhiệm của 10.000 doanh nghiệp niêm yết lớn nhất thế giới và chính sách của 52 quốc gia.

Ngày đăng: 11/7/2026  •  RBV — Responsible Business Vietnam
!

Về phạm vi báo cáo: Việt Nam hiện chưa nằm trong số 52 quốc gia tham gia trực tiếp MNE Guidelines, nhưng doanh nghiệp Việt Nam — đặc biệt trong dệt may, da giày, điện tử, đồ gỗ và thủy sản — là một mắt xích quan trọng (thường ở vị trí nhà cung cấp tier-1, tier-2 hoặc tier-3) trong chuỗi cung ứng của phần lớn trong số 10.000 doanh nghiệp được khảo sát.[1]

Những phát hiện chính

Báo cáo phân tích thông tin công bố công khai của 10.000 doanh nghiệp niêm yết lớn nhất thế giới (96% vốn hóa thị trường toàn cầu) và chính sách của 52 quốc gia tham gia MNE Guidelines. Thông điệp trọng tâm: cam kết về kinh doanh có trách nhiệm đang ngày càng phổ biến, nhưng việc triển khai thực chất — đặc biệt trong chuỗi cung ứng — vẫn còn khoảng cách đáng kể so với cam kết trên giấy tờ.[1]

69%
doanh nghiệp lớn có cam kết công khai về kinh doanh có trách nhiệm
36%
có cam kết bao trùm nhiều chủ đề (cross-cutting)
Dưới 20%
doanh nghiệp niêm yết lớn có đánh giá rủi ro môi trường và xã hội ở các nhà cung cấp

Nửa thế kỷ khung khổ OECD về kinh doanh có trách nhiệm

Báo cáo được công bố đúng dịp kỷ niệm 50 năm ngày ban hành Hướng dẫn của OECD cho các Doanh nghiệp Đa quốc gia về Thực hành Kinh doanh Có trách nhiệm (MNE Guidelines) — tiêu chuẩn quốc tế hàng đầu cho các doanh nghiệp và nhà đầu tư trong việc xử lý tác động đến con người, môi trường và xã hội.[1]

1976

OECD ban hành lần đầu Bộ Hướng dẫn dành cho Doanh nghiệp Đa quốc gia (MNE Guidelines).

2011

Cập nhật lớn, đưa thẩm định quyền con người dựa trên rủi ro vào trọng tâm của Bộ Hướng dẫn.

2018

OECD ban hành Due Diligence Guidance for Responsible Business Conduct — khung 6 bước cho doanh nghiệp.

2023

MNE Guidelines được cập nhật lần gần nhất, mở rộng phạm vi bao trùm khí hậu và công nghệ.

30/6/2026

Công bố OECD Responsible Business Outlook 2026 — báo cáo đánh giá toàn cầu đầu tiên, đúng dịp kỷ niệm 50 năm MNE Guidelines.[1][2]

Cam kết nhiều — hành động thực chất còn ít

Cam kết phổ biến nhất liên quan đến chống tham nhũng và phát thải khí nhà kính, tiếp theo là lao động cưỡng bức, lao động trẻ em và quyền con người. Chưa đến một nửa số doanh nghiệp công bố cam kết về quyền tự do liên kết, và chỉ một phần tư có cam kết về đa dạng sinh học.[1]

Điểm đáng chú ý nhất trong khoảng cách thực thi

  • Chính sách nhiều, hành động ít: doanh nghiệp báo cáo nhiều về chính sách và hệ thống quản lý (45% tổng số thực hành khảo sát) nhưng báo cáo ít hơn về biện pháp xử lý tác động thực tế đối với con người, xã hội và môi trường (dưới 20%).[1]
  • Đánh giá rủi ro nhà cung cấp còn yếu: khoảng 50% doanh nghiệp có tiêu chí môi trường/xã hội khi chọn nhà cung cấp, nhưng chưa đến 20% thực sự đánh giá rủi ro theo các tiêu chí đó.[1]
  • Chuỗi cung ứng đa tầng thiếu minh bạch: khoảng 70% doanh nghiệp có chương trình đánh giá bao phủ nhà cung cấp cấp 1 (tier-1), nhưng chỉ khoảng 35% mở rộng đến cấp 2/3 (tier-2/3).[1]
  • Quyền con người là điểm yếu nhất: chỉ 8% tham vấn các bên liên quan về quyền con người, 17% có cơ chế khiếu nại chính thức, 10% cam kết khắc phục cho người bị ảnh hưởng.[1]

Khoảng cách lớn nhất nằm ở chuỗi cung ứng

Nhà cung cấp cấp 2, cấp 3 trở lên — nơi thường tập trung các rủi ro lớn nhất về lao động và môi trường, đặc biệt ở các nước sản xuất – xuất khẩu, lại là nơi doanh nghiệp mua hàng có ít khả năng nhìn thấy nhất.[1]

Chỉ số due diligence Tỷ lệ doanh nghiệp báo cáo
Có tiêu chí môi trường/xã hội khi chọn nhà cung cấp ~50%
Đánh giá rủi ro nhà cung cấp theo tiêu chí đó Dưới 20%
Đào tạo/hợp tác với nhà cung cấp để cải thiện 25%
Lồng ghép chính sách xã hội vào hoạt động mua hàng 7%
Công bố về những cải thiện an toàn – sức khỏe trong chuỗi cung ứng Dưới 5%
Có thực hiện kiểm toán xã hội với nhà cung cấp cấp 1 (tier-1) ~70%
Kiểm toán xã hội đối với nhà cung cấp cấp 2/3 (tier-2/3) ~35%

Vì sao khoảng cách này tồn tại?

  • Doanh nghiệp khó xác định và có ít khả năng tác động đối với nhà cung cấp ở các tầng xa (tier-2, tier-3 trở lên).
  • Rào cản thu thập, xác minh và chia sẻ thông tin do năng lực hạn chế, quy định bảo vệ dữ liệu, an ninh quốc gia hoặc giới hạn tiếp cận hiện trường.
  • Thiếu động lực rõ ràng: nhiều rủi ro về tác động xã hội – môi trường chưa được thị trường tài chính coi là rủi ro tài chính trọng yếu.
  • Rủi ro pháp lý và uy tín khi công bố chi tiết các vấn đề quyền con người trọng yếu khiến nhiều doanh nghiệp chọn công bố ở mức tối thiểu.

Chính phủ đẩy nhanh quy định bắt buộc

84% các nước thành viên OECD và 67% các nước tham gia MNE Guidelines đã ban hành quy định liên quan đến thẩm định (due diligence), chiếm khoảng 55% GDP toàn cầu. Kể từ năm 2020, 67 trong số 186 hiệp định thương mại và đầu tư (36%) do các nước tham gia MNE Guidelines ký kết có điều khoản về kinh doanh có trách nhiệm — 73% được ký với các nước không tham gia MNE Guidelines. Đây là xu hướng doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam cần theo dõi sát, khi các FTA thế hệ mới ngày càng gắn điều khoản phát triển bền vững với các tiêu chuẩn thẩm định chuỗi cung ứng quốc tế.[1]

Ý nghĩa đối với doanh nghiệp Việt Nam

Khi các tập đoàn đa quốc gia buộc phải mở rộng việc thẩm định chuỗi cung ứng sâu hơn để đáp ứng kỳ vọng của OECD, quy định của EU (như EUFLR, CSDDD) hay yêu cầu từ nhà đầu tư, doanh nghiệp Việt Nam sẽ ngày càng được yêu cầu cung cấp bằng chứng cụ thể về việc tuân thủ các quy định về lao động, môi trường và minh bạch chuỗi cung ứng — thay vì chỉ ký cam kết trên giấy. Khoảng cách “tier-1 tốt, tier-2/3 yếu” mà báo cáo chỉ ra cũng chính là lĩnh vực mà các doanh nghiệp ở Việt Nam cần chủ động chú trọng.

Khuyến nghị hành động cho doanh nghiệp

1

Rà soát vị trí trong chuỗi cung ứng

Xác định doanh nghiệp đang ở tier-1, tier-2 hay tier-3 đối với từng khách hàng quốc tế, và mức độ minh bạch thông tin hiện có.

2

Cải tiến hệ thống quản lý, tuân thủ các quy định về lao động và môi trường

Hồ sơ về thực hành lao động, an toàn – sức khỏe nghề nghiệp và môi trường cần có dữ liệu, hồ sơ kiểm chứng được.

3

Xây dựng cơ chế khiếu nại cho người lao động

Đáp ứng kỳ vọng ngày càng phổ biến từ khách hàng quốc tế về cơ chế khiếu nại.

4

Chủ động trao đổi với khách hàng, nhà nhập khẩu

Tìm hiểu thông tin họ có thể cần trong quá trình due diligence mở rộng, đặc biệt tại thị trường EU và các thị trường có FTA gắn điều khoản phát triển bền vững.

5

Đánh giá lại việc lựa chọn và giám sát nhà thầu phụ

Lồng ghép các nội dung tuân thủ lao động và môi trường trong hợp đồng với nhà thầu phụ của mình; giám sát tuân thủ của nhà thầu phụ để tránh trở thành mắt xích yếu trong chuỗi cung ứng.

RBV đồng hành với doanh nghiệp Việt trên con đường thúc đẩy Thực hành kinh doanh có trách nhiệm và hội nhập bền vững

Với kinh nghiệm tư vấn tuân thủ lao động và thực hành kinh doanh có trách nhiệm trong chuỗi cung ứng toàn cầu, RBV hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực, xây dựng hệ thống phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế, hỗ trợ doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu một cách hiệu quả.

OECD Responsible Business OutlookChuỗi cung ứngDue DiligenceChính sách côngESG

Nguồn tham khảo

  1. OECD (2026), OECD Responsible Business Outlook 2026: Making Commitments Count, OECD Publishing, Paris: doi.org/10.1787/2b15370f-en
  2. OECD, Thông cáo báo chí, 01/7/2026, “Large companies need to turn commitments to responsible business conduct into action”: oecd.org