Lao động cưỡng bức được định nghĩa như thế nào?
Trước khi xem xét nghĩa vụ tuân thủ theo Nghị định 292/2026/NĐ-CP, doanh nghiệp cần nắm rõ khái niệm “lao động cưỡng bức” — đây chính là căn cứ để xác định hàng hóa nào thuộc diện bị cấm nhập khẩu.
| Nguồn | Định nghĩa |
|---|---|
| Công ước số 29 (1930) của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), Khoản 1 Điều 2 | “Lao động cưỡng bức hoặc bắt buộc” là mọi công việc hoặc dịch vụ mà một người bị ép buộc phải làm dưới sự đe dọa của một hình phạt nào đó, và bản thân người đó không tự nguyện thực hiện. |
| Bộ luật Lao động 2019, Khoản 7 Điều 3 | Cưỡng bức lao động là việc dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc các thủ đoạn khác để ép buộc người lao động phải làm việc trái ý muốn của họ. Khoản 2 Điều 8 cùng Bộ luật nghiêm cấm hành vi này. |
11 dấu hiệu nhận diện lao động cưỡng bức theo ILO
Để hỗ trợ doanh nghiệp, thanh tra lao động và các bên liên quan xác định rủi ro trong thực tế, ILO đưa ra khung 11 dấu hiệu nhận diện lao động cưỡng bức (ấn bản sửa đổi 2025). Sự xuất hiện của một hoặc nhiều dấu hiệu cùng lúc là căn cứ cảnh báo cần rà soát sâu hơn:
- Lạm dụng tình trạng dễ bị tổn thương của người lao động
- Lừa gạt về điều kiện, tính chất công việc
- Hạn chế đi lại, tự do di chuyển
- Cô lập người lao động khỏi xã hội bên ngoài
- Bạo lực thân thể và tình dục
- Đe dọa, uy hiếp tinh thần
- Giữ giấy tờ tùy thân của người lao động
- Giữ lương hoặc không trả lương
- Ràng buộc nợ (lao động gán nợ)
- Điều kiện làm việc và sinh hoạt tồi tệ, mất an toàn
- Bắt làm thêm giờ quá mức quy định
Hoa Kỳ ban hành Đạo luật Ngăn chặn Lao động Cưỡng bức người Duy Ngô Nhĩ (UFLPA), đảo ngược nghĩa vụ chứng minh đối với hàng hóa liên quan khu vực Tân Cương.
EU thông qua Quy định (EU) 2024/3015 cấm hàng hóa sản xuất bằng lao động cưỡng bức lưu hành trên thị trường EU (EUFLR).
Cơ quan Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) khởi xướng điều tra Mục 301 đối với 60 đối tác thương mại về việc chưa cấm và thực thi hiệu quả nhập khẩu hàng hóa lao động cưỡng bức.
USTR công bố kết luận: 54 nền kinh tế “chưa áp dụng lệnh cấm” — đề xuất thuế bổ sung 12,5%; 6 nền kinh tế gồm EU, Canada, Mexico… “chưa thực thi hiệu quả” — đề xuất thuế bổ sung 10%.
Ủy ban châu Âu công bố hướng dẫn thực thi EUFLR và mở Cổng thông tin chung về lao động cưỡng bức (Forced Labour Single Portal).
Australia công bố đề xuất cải cách Luật Chống nô lệ hiện đại, bổ sung tội danh hình sự đối với hành vi “không ngăn chặn” lao động cưỡng bức trong chuỗi cung ứng.
Việt Nam ban hành Nghị định 292/2026/NĐ-CP, chính thức bổ sung lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa liên quan lao động cưỡng bức vào Danh mục hàng hóa cấm nhập khẩu.
Nghị định 292/2026/NĐ-CP chính thức có hiệu lực thi hành.
Doanh nghiệp nên chuẩn bị gì
- Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, “Quy định hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu”, baochinhphu.vn, 22/7/2026.
- LuatVietnam, “Nghị định 292/2026/NĐ-CP: hiệu lực từ 05/9/2026”, luatvietnam.vn.
- Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR), “Fact Sheet: USTR Initiates 60 Section 301 Investigations Relating to Failures to Take Action on Forced Labor”, ustr.gov, 3/2026.
- USTR, “USTR Makes Findings and Proposes Action in 60 Section 301 Investigations”, ustr.gov, 2/6/2026.
- Ủy ban châu Âu, hướng dẫn thực thi Quy định (EU) 2024/3015 và Cổng thông tin Forced Labour Single Portal, 6/2026.
- Baker McKenzie, “Australia: New Modern Slavery Offence Proposed”, 7/2026.
- Norton Rose Fulbright, “UK Government proposes changes to the Modern Slavery Act”, 7/2026.